Chào mừng quý vị đến với Cẩm nang Tri thức- Đặng Thanh Nghị - Knowledge Handbook.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > Biểu mẫu Hồ sơ -Sáng kiến KN-Đề tài KH > Bách khoa tri thức > Danh mục Mã trường THPT và tương đương năm 2009- Dữ liệu >
Danh mục Mã trường THPT và tương đương năm 2009- 16. Tỉnh Vĩnh Phúc

- 0 / 0
(Tài liệu chưa được thẩm định)
Nguồn: thongtintuyensinh
Người gửi: Đặng Thanh Nghị (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:28' 27-03-2009
Dung lượng: 105.0 KB
Số lượt tải: 4
Nguồn: thongtintuyensinh
Người gửi: Đặng Thanh Nghị (trang riêng)
Ngày gửi: 16h:28' 27-03-2009
Dung lượng: 105.0 KB
Số lượt tải: 4
Số lượt thích:
0 người
Danh mục Mã trường THPT và tương đương năm 2009- 16. Tỉnh Vĩnh Phúc
Mã tỉnh
Mã trường
Tên trường
Địa chỉ
Khu vực
16
010
Trường Đào tạo Nghề Vĩnh Phúc
Trường TH dân lập KT công nghệ Vĩnh Phúc
Thành phố Vĩnh Yên
2
16
011
THPT Trần Phú
Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên
2
16
012
THPT Chuyên Vĩnh Phúc
Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên
2
16
013
THPT Dân lập Vĩnh Yên
Phường Liên BảoTP Vĩnh Yên
2
16
014
THPT Vĩnh Yên
Phường Hội Hợp TP Vĩnh Yên
2
16
015
THPT DTNT Tỉnh
Phường Đồng Tâm TP Vĩnh Yên
2
16
016
THPTBC Nguyễn Thái Học
Phường Khai Quang TP Vĩnh Yên
2
16
017
TTGDTX Vĩnh Yên
Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên
2
16
018
THKT-Kỹ Thuật Vĩnh Phúc
Phường Hội Hợp-TP Vĩnh Yên
2
16
019
TT Kỹ thuật tổng hợp- Hướng nghiệp
Phường Liên Bảo- TP Vĩnh Yên
2
16
021
THPT Tam Dương
Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương
2NT
16
022
TTGDTX Tam Dương
Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương
2NT
16
023
THPTBC Trần Hưng Đạo
Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương
2NT
16
024
THPT Tam Dương 2
Xã Duy Phiên H Tam Dương
2NT
16
030
TT Dạy nghề Lập Thạch
Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
1
16
031
THPT Ngô Gia Tự
Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
1
16
032
THPT Liễn Sơn
Xã Liên Sơn H Lập Thạch
1
16
033
THPT Sáng Sơn
Xã Tam Sơn H Lập Thạch
2NT
16
034
THPT TrầnNguyên Hãn
Xã Triệu Đề H Lập Thạch
2NT
16
035
THPT BC Triệu Thái
Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
1
16
036
TTGDTX Lập Thạch
Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
1
16
037
THPTBC Thái Hoà
Xã Thái Hoà H Lập Thạch
1
16
038
THPT Bình Sơn
Xã Nhân Đạo H Lập Thạch
1
16
039
THPT Văn Quán
Xã Văn Quán- H Lập Thạch
2NT
16
041
THPT Lê Xoay
Thị trấn Vĩnh Tường H Vĩnh Tường
2NT
16
042
THPT Ng Viết Xuân
Xã Chấn Hưng H Vĩnh Tường
2NT
16
043
THPT Đội Cấn
Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường
2NT
16
044
TTGDTX Vĩnh Tường
Xã Thổ Tang H Vĩnh Tường
2NT
16
045
THPTBC Vĩnh Tường
Thị trấn Vĩnh Tường H Vĩnh Tường
2NT
16
046
THPTBC Nguyễn Thị Giang
Xã Chấn Hưng H Vĩnh Tường
2NT
16
047
THPTBC Đội Cấn
Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường
2NT
16
051
THPT Yên Lạc
Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc
2NT
16
052
THPT Yên Lạc 2
Xã Liên Châu H Yên Lạc
2NT
16
053
THPT BC Phạm Công Bình
Xã Nguyệt Đức H Yên Lạc
2NT
16
054
TTGDTX Yên Lạc
Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc
2NT
16
055
THPT BC Yên Lạc
Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc
2NT
16
061
THPT Bình Xuyên
Thị trấn Hương Canh H Bình Xuyên
2NT
16
062
THPT Quang Hà
Xã Quang Hà H Bình Xuyên
2NT
16
063
THPTBC Võ Thị Sáu
Xã Phú Xuân H Bình Xuyên
2NT
16
064
TTGDTX Bình Xuyên
Xã Tam Hợp H Bình Xuyên
2NT
16
065
Tr.CN CK Nông Nghiệp 1 TW
Xã Tam Hợp H Bình Xuyên
2NT
16
066
THPTBC Nguyễn Duy Thì
Xã Gia Khánh H Bình Xuyên
2NT
16
071
THPT Mê Linh
Xã Mê Linh H Mê Linh
2NT
16
072
THPT Yên Lãng
Xã Liên Mạc H Mê Linh
2NT
16
073
THPTBC Quang Minh
Xã Quang Minh H Mê Linh
2NT
16
074
TTGDTX Mê Linh
Xã Đại Thịnh H Mê Linh
2NT
16
075
THPT Tiến Thịnh
Xã Tiến Thịnh H Mê Linh
2NT
16
076
THPTBC Tự Lập
Xã Tự Lập H Mê Linh
2NT
16
077
THPTBC Tiền Phong
Xã Tiền Phong H Mê Linh
2NT
16
080
TT Dạy nghề Phúc Yên
Thị xã Phúc Yên
2
16
081
THPT Bến Tre
Mã tỉnh
Mã trường
Tên trường
Địa chỉ
Khu vực
16
010
Trường Đào tạo Nghề Vĩnh Phúc
Trường TH dân lập KT công nghệ Vĩnh Phúc
Thành phố Vĩnh Yên
2
16
011
THPT Trần Phú
Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên
2
16
012
THPT Chuyên Vĩnh Phúc
Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên
2
16
013
THPT Dân lập Vĩnh Yên
Phường Liên BảoTP Vĩnh Yên
2
16
014
THPT Vĩnh Yên
Phường Hội Hợp TP Vĩnh Yên
2
16
015
THPT DTNT Tỉnh
Phường Đồng Tâm TP Vĩnh Yên
2
16
016
THPTBC Nguyễn Thái Học
Phường Khai Quang TP Vĩnh Yên
2
16
017
TTGDTX Vĩnh Yên
Phường Liên Bảo TP Vĩnh Yên
2
16
018
THKT-Kỹ Thuật Vĩnh Phúc
Phường Hội Hợp-TP Vĩnh Yên
2
16
019
TT Kỹ thuật tổng hợp- Hướng nghiệp
Phường Liên Bảo- TP Vĩnh Yên
2
16
021
THPT Tam Dương
Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương
2NT
16
022
TTGDTX Tam Dương
Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương
2NT
16
023
THPTBC Trần Hưng Đạo
Thị trấn Hợp Hoà H Tam Dương
2NT
16
024
THPT Tam Dương 2
Xã Duy Phiên H Tam Dương
2NT
16
030
TT Dạy nghề Lập Thạch
Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
1
16
031
THPT Ngô Gia Tự
Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
1
16
032
THPT Liễn Sơn
Xã Liên Sơn H Lập Thạch
1
16
033
THPT Sáng Sơn
Xã Tam Sơn H Lập Thạch
2NT
16
034
THPT TrầnNguyên Hãn
Xã Triệu Đề H Lập Thạch
2NT
16
035
THPT BC Triệu Thái
Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
1
16
036
TTGDTX Lập Thạch
Thị trấn Xuân Hoà H Lập Thạch
1
16
037
THPTBC Thái Hoà
Xã Thái Hoà H Lập Thạch
1
16
038
THPT Bình Sơn
Xã Nhân Đạo H Lập Thạch
1
16
039
THPT Văn Quán
Xã Văn Quán- H Lập Thạch
2NT
16
041
THPT Lê Xoay
Thị trấn Vĩnh Tường H Vĩnh Tường
2NT
16
042
THPT Ng Viết Xuân
Xã Chấn Hưng H Vĩnh Tường
2NT
16
043
THPT Đội Cấn
Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường
2NT
16
044
TTGDTX Vĩnh Tường
Xã Thổ Tang H Vĩnh Tường
2NT
16
045
THPTBC Vĩnh Tường
Thị trấn Vĩnh Tường H Vĩnh Tường
2NT
16
046
THPTBC Nguyễn Thị Giang
Xã Chấn Hưng H Vĩnh Tường
2NT
16
047
THPTBC Đội Cấn
Xã Tam Phúc H Vĩnh Tường
2NT
16
051
THPT Yên Lạc
Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc
2NT
16
052
THPT Yên Lạc 2
Xã Liên Châu H Yên Lạc
2NT
16
053
THPT BC Phạm Công Bình
Xã Nguyệt Đức H Yên Lạc
2NT
16
054
TTGDTX Yên Lạc
Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc
2NT
16
055
THPT BC Yên Lạc
Thị trấn Yên Lạc H Yên Lạc
2NT
16
061
THPT Bình Xuyên
Thị trấn Hương Canh H Bình Xuyên
2NT
16
062
THPT Quang Hà
Xã Quang Hà H Bình Xuyên
2NT
16
063
THPTBC Võ Thị Sáu
Xã Phú Xuân H Bình Xuyên
2NT
16
064
TTGDTX Bình Xuyên
Xã Tam Hợp H Bình Xuyên
2NT
16
065
Tr.CN CK Nông Nghiệp 1 TW
Xã Tam Hợp H Bình Xuyên
2NT
16
066
THPTBC Nguyễn Duy Thì
Xã Gia Khánh H Bình Xuyên
2NT
16
071
THPT Mê Linh
Xã Mê Linh H Mê Linh
2NT
16
072
THPT Yên Lãng
Xã Liên Mạc H Mê Linh
2NT
16
073
THPTBC Quang Minh
Xã Quang Minh H Mê Linh
2NT
16
074
TTGDTX Mê Linh
Xã Đại Thịnh H Mê Linh
2NT
16
075
THPT Tiến Thịnh
Xã Tiến Thịnh H Mê Linh
2NT
16
076
THPTBC Tự Lập
Xã Tự Lập H Mê Linh
2NT
16
077
THPTBC Tiền Phong
Xã Tiền Phong H Mê Linh
2NT
16
080
TT Dạy nghề Phúc Yên
Thị xã Phúc Yên
2
16
081
THPT Bến Tre
 







Các ý kiến mới nhất