Chào mừng quý vị đến với Cẩm nang Tri thức- Đặng Thanh Nghị - Knowledge Handbook.
Quý vị chưa đăng nhập hoặc chưa đăng ký làm thành viên, vì vậy chưa thể tải được các tư liệu của Thư viện về máy tính của mình.
Nếu chưa đăng ký, hãy đăng ký thành viên tại đây hoặc xem phim hướng dẫn tại đây
Nếu đã đăng ký rồi, quý vị có thể đăng nhập ở ngay ô bên phải.
Gốc > Biểu mẫu Hồ sơ -Sáng kiến KN-Đề tài KH > Bách khoa tri thức > Danh mục Mã trường THPT và tương đương năm 2009- Dữ liệu >
Danh mục Mã trường THPT và tương đương năm 2009 - 04 TP Đà Nẵng

- 0 / 0
Nguồn: st
Người gửi: Đặng Thanh Nghị (trang riêng)
Ngày gửi: 05h:50' 25-03-2009
Dung lượng: 68.0 KB
Số lượt tải: 20
Người gửi: Đặng Thanh Nghị (trang riêng)
Ngày gửi: 05h:50' 25-03-2009
Dung lượng: 68.0 KB
Số lượt tải: 20
Số lượt thích:
0 người
Danh mục Mã trường THPT và tương đương năm 2009 - 04 TP Đà Nẵng
Mã tỉnh
Mã trường
Tên trường
Địa chỉ
Khu vực
04
001
THPT BC Nguyễn Hiền
Hoà Cường Nam, Hải Châu
3
04
002
THPT Phan Châu Trinh
Hải Châu 1, Hải Châu
3
04
003
THPT BC Trần Phú
Bình Hiên, Hải Châu
3
04
004
THPT TT Diên Hồng
Bình Hiên, Hải Châu
3
04
005
THPT Chuyên Lê Quý Đôn
An Hải Tây, Sơn Trà
3
04
006
TTGDTX-HN Hải Châu +BTBK+ CĐCN+ THPT TT Hồng Đức
Quận Hải Châu
3
04
007
THPT Thái Phiên
Thanh Khê Đông, Thanh Khê
3
04
008
TT GDTX-HN Thanh Khê
Thanh Khê Đông, Thanh Khê
3
04
009
THPT TT Quang Trung
Vĩnh Trung, Thanh Khê
3
04
010
THPT Hoàng Hoa Thám
An Hải Đông, Sơn Trà
3
04
011
THPT BC Ngô Quyền
An Hải Đông, Sơn Trà
3
04
012
TT GDTX Thành Phố
An Hải Đông, Sơn Trà
3
04
013
TT KTTH-HN Sơn Trà
An Hải Đông, Sơn Trà
3
04
014
THPT Ngũ Hành Sơn
Hòa Hải, Ngũ Hành Sơn
3
04
015
TT GDTX-HN N.H.Sơn+ BTĐH Kinh tế
Hoà Hải, Ngũ Hành Sơn
3
04
016
Dân Lập Hermann Gmeiner
Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn
3
04
017
THPT Nguyễn Trãi
Hoà Khánh Bắc, Liên Chiểu
3
04
018
THPT TT Khai Trí
Hoà Minh, Liên Chiểu
3
04
019
TT GDTX-HN Liên Chiểu
Hoà Khánh Nam, Liên Chiểu
3
04
020
THPT Hòa Vang
Hoà Thọ Đông, Cẩm Lệ
2
04
021
THPT Phan Thành Tài
Hoà Châu, Hoà Vang
2NT
04
022
THPT Ông ích Khiêm
Hoà Phong, Hoà Vang
2NT
04
023
THPT Phạm Phú Thứ
Hoà Sơn, Hoà Vang
2NT
04
024
TT GDTX-HN Cẩm Lệ
Hoà Phát, Cẩm Lệ
2
04
025
TT GDTX-HN Hòa Vang
Hoà Phong, Hoà Vang
2NT
04
026
THPT Nguyễn Thượng Hiền
Hòa Minh, Liên Chiểu
3
04
027
THPT Tôn Thất Tùng
An Hải Bắc, Sơn Trà
3
04
028
THPT Thanh Khê
Thanh Khê Tây, Thanh Khê
3
04
029
Cao Đẳng Đông Á
Thanh Bình, Hải Châu
3
04
030
KT-KT Phương Đông
Hòa Cường Bắc, Hải Châu
3
04
031
CKN Việt Tiến
Hòa Cường Nam, Hải Châu
3
04
032
KTNV Thăng Long
Hải Châu 2, Hải Châu
3
04
033
KT-KT Miền Trung
Mỹ An, Ngũ Hành Sơn
3
04
034
KT-NV Việt Á
Hòa Khánh Bắc, Liên Chiểu
3
04
035
KT-KT Đức Minh
Khuê Trung, Cẩm Lệ
2
Mã tỉnh
Mã trường
Tên trường
Địa chỉ
Khu vực
04
001
THPT BC Nguyễn Hiền
Hoà Cường Nam, Hải Châu
3
04
002
THPT Phan Châu Trinh
Hải Châu 1, Hải Châu
3
04
003
THPT BC Trần Phú
Bình Hiên, Hải Châu
3
04
004
THPT TT Diên Hồng
Bình Hiên, Hải Châu
3
04
005
THPT Chuyên Lê Quý Đôn
An Hải Tây, Sơn Trà
3
04
006
TTGDTX-HN Hải Châu +BTBK+ CĐCN+ THPT TT Hồng Đức
Quận Hải Châu
3
04
007
THPT Thái Phiên
Thanh Khê Đông, Thanh Khê
3
04
008
TT GDTX-HN Thanh Khê
Thanh Khê Đông, Thanh Khê
3
04
009
THPT TT Quang Trung
Vĩnh Trung, Thanh Khê
3
04
010
THPT Hoàng Hoa Thám
An Hải Đông, Sơn Trà
3
04
011
THPT BC Ngô Quyền
An Hải Đông, Sơn Trà
3
04
012
TT GDTX Thành Phố
An Hải Đông, Sơn Trà
3
04
013
TT KTTH-HN Sơn Trà
An Hải Đông, Sơn Trà
3
04
014
THPT Ngũ Hành Sơn
Hòa Hải, Ngũ Hành Sơn
3
04
015
TT GDTX-HN N.H.Sơn+ BTĐH Kinh tế
Hoà Hải, Ngũ Hành Sơn
3
04
016
Dân Lập Hermann Gmeiner
Khuê Mỹ, Ngũ Hành Sơn
3
04
017
THPT Nguyễn Trãi
Hoà Khánh Bắc, Liên Chiểu
3
04
018
THPT TT Khai Trí
Hoà Minh, Liên Chiểu
3
04
019
TT GDTX-HN Liên Chiểu
Hoà Khánh Nam, Liên Chiểu
3
04
020
THPT Hòa Vang
Hoà Thọ Đông, Cẩm Lệ
2
04
021
THPT Phan Thành Tài
Hoà Châu, Hoà Vang
2NT
04
022
THPT Ông ích Khiêm
Hoà Phong, Hoà Vang
2NT
04
023
THPT Phạm Phú Thứ
Hoà Sơn, Hoà Vang
2NT
04
024
TT GDTX-HN Cẩm Lệ
Hoà Phát, Cẩm Lệ
2
04
025
TT GDTX-HN Hòa Vang
Hoà Phong, Hoà Vang
2NT
04
026
THPT Nguyễn Thượng Hiền
Hòa Minh, Liên Chiểu
3
04
027
THPT Tôn Thất Tùng
An Hải Bắc, Sơn Trà
3
04
028
THPT Thanh Khê
Thanh Khê Tây, Thanh Khê
3
04
029
Cao Đẳng Đông Á
Thanh Bình, Hải Châu
3
04
030
KT-KT Phương Đông
Hòa Cường Bắc, Hải Châu
3
04
031
CKN Việt Tiến
Hòa Cường Nam, Hải Châu
3
04
032
KTNV Thăng Long
Hải Châu 2, Hải Châu
3
04
033
KT-KT Miền Trung
Mỹ An, Ngũ Hành Sơn
3
04
034
KT-NV Việt Á
Hòa Khánh Bắc, Liên Chiểu
3
04
035
KT-KT Đức Minh
Khuê Trung, Cẩm Lệ
2
 







Các ý kiến mới nhất